AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cử chỉ" tiếng Trung là 手势 (shǒu shì)

“cử chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

手势 phồn thể 手勢

shǒu shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수세
suse · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

手勢
てぜい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cử chỉ; dấu hiệu; tín hiệu

Từng chữ: 手 (thủ) 勢 (thế)

Cách nói khác: 行止 xíng zhǐ · 행지; 举手投足 jǔ shǒu tóu zú; 势子 shì zi · 세자; 手式 shǒu shì · 수식; 举动 jǔ dòng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.