"cũ" tiếng Trung là 旧 (jiù), tiếng Nhật 旧
“cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
旧
phồn thể 舊
jiù
Âm Hán Hàn của chữ
구
gu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
旧
きゅう · từ thông dụng
Nghĩa: cũ; đối lập: mới 新; trước; hao mòn (theo thời gian)
Từng chữ: 舊 (cựu)
Cách nói khác: 久远 jiǔ yuǎn · 구원; 宿 sù;
Có phải bạn tìm “cù”?
yǎng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngứa; cù
Từng chữ: 痒 (ngứa)
Có phải bạn tìm “cú”?
枭
phồn thể 梟
xiāo
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
梟
ふくろう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cú; dũng cảm; kẻ buôn lậu
Từng chữ: 梟 (kiêu)
Cách nói khác: 鸺 xiū; 夜猫子 yè māo zi · 야묘자; 鵩 fú; 鸱鸮 chī xiāo;
Có phải bạn tìm “cu”?
鸡巴
phồn thể 雞巴
jī ba
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
계파
gyepa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cu; dương vật (tục)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.