AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cryptogamae" tiếng Trung là 隐花植物 (yǐn huā zhí wù)

“cryptogamae” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

隐花植物 phồn thể 隱花植物

yǐn huā zhí wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

은화식물
eunhwasikmul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Cryptogamae; thực vật ẩn hoa (thực vật học); các loài thực vật như tảo 藻類|藻类[zao3 lei4], rêu 苔蘚|苔藓[tai2 xian3] và dương xỉ 蕨類|蕨类[jue2 lei4] sinh sản bằng bào tử 孢子[bao1 zi3] thay vì hoa

Từng chữ: 隱 (ẩn) 花 (hoa) 植 (thực) 物 (vật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.