AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"croatia" tiếng Trung là 克罗地亚 (Kè luó dì yà)

“croatia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

克罗地亚 phồn thể 克羅地亞

Kè luó dì yà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Croatia

Từng chữ: 克 (khắc) 羅 (la) 地 (địa) 亞 (á)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.