AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cột đá phật giáo" tiếng Trung là 经幢 (jīng chuáng)

“cột đá phật giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

经幢 phồn thể 經幢

jīng chuáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cột đá Phật giáo

Từng chữ: 經 (kinh) 幢 (choàng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.