AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"coronavirus" tiếng Trung là 冠状病毒 (guān zhuàng bìng dú)

“coronavirus” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冠状病毒 phồn thể 冠狀病毒

guān zhuàng bìng dú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

관상병독
gwansangbyeongdok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: coronavirus

Từng chữ: 冠 (quán) 狀 (trạng) 病 (bệnh) 毒 (độc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.