AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công xã nhân dân" tiếng Trung là 人民公社 (rén mín gōng shè)

“công xã nhân dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人民公社

rén mín gōng shè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인민공사
inmingongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

人民公社
じんみんこうしゃ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: công xã nhân dân

Từng chữ: 人 (nhân) 民 (dân) 公 (công) 社 (xã)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.