"công việc thường lệ" tiếng Trung là 例行公事 (lì xíng gōng shì)
“công việc thường lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
lì xíng gōng shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: công việc thường lệ; thói quen thông thường; chỉ là hình thức
Từng chữ: 例 (lề) 行 (hàng) 公 (công) 事 (sự)
Cách nói khác: 日常工作 rì cháng gōng zuò · 일상공작;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.