"công việc thủ công" tiếng Trung là 人工 (rén gōng), tiếng Nhật 人工
“công việc thủ công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
rén gōng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
인공
ingong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
人工
じんこう · từ thông dụng
Nghĩa: nhân tạo; nhân lực; công việc thủ công
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.