AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công việc gia đình" tiếng Trung là 内务 (nèi wù), tiếng Nhật 内務

“công việc gia đình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

内务 phồn thể 內務

nèi wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

내무
naemu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

内務
ないむ · từ thông dụng

Nghĩa: công việc nội bộ; công việc trong nước; công việc gia đình; (truyền thống) việc trong cung điện

Từng chữ: 內 (nội) 務 (vụ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.