AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công việc chắp vá" tiếng Trung là 零敲碎打 (líng qiāo suì dǎ)

“công việc chắp vá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

零敲碎打

líng qiāo suì dǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

영고쇄타
yeonggoswaeta · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm việc không liên tục (thành ngữ); công việc chắp vá

Từng chữ: 零 (lênh) 敲 (xao) 碎 (toái) 打 (đả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.