AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công việc bán thời gian" tiếng Trung là 半职 (bàn zhí)

“công việc bán thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

半职 phồn thể 半職

bàn zhí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công việc bán thời gian

Từng chữ: 半 (bán) 職 (chức)

Cách nói khác: 部分工时 bù fen gōng shí · 부분공시;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.