"công và tội" tiếng Trung là 功过 (gōng guò)
“công và tội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
功过
phồn thể 功過
gōng guò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공과
gonggwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
功過
こうか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: công và tội; đóng góp và sai lầm
Cách nói khác: 得失 dé shī · 득실;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.