AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công ty xuyên quốc gia" tiếng Trung là 跨国公司 (kuà guó gōng sī)

“công ty xuyên quốc gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

跨国公司 phồn thể 跨國公司

kuà guó gōng sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công ty xuyên quốc gia; công ty đa quốc gia

Từng chữ: 跨 (khóa) 國 (quốc) 公 (công) 司 (ti)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.