AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công ty tín dụng" tiếng Trung là 征信社 (zhēng xìn shè)

“công ty tín dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

征信社 phồn thể 徵信社

zhēng xìn shè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (Đài Loan) điều tra viên tư nhân; công ty tín dụng

Từng chữ: 徵 (trưng) 信 (tín) 社 (xã)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.