AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công ty quaker" tiếng Trung là 桂格 (Guì gé)

“công ty quaker” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

桂格

Guì gé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

계격
gyegyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công ty Quaker

Từng chữ: 桂 (quế) 格 (cách)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.