AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công ty nắm giữ" tiếng Trung là 控股公司 (kòng gǔ gōng sī)

“công ty nắm giữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

控股公司

kòng gǔ gōng sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공고공사
gonggogongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công ty nắm giữ

Từng chữ: 控 (khống) 股 (cổ) 公 (công) 司 (ti)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.