AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công ty khởi nghiệp" tiếng Trung là 初创公司 (chū chuàng gōng sī)

“công ty khởi nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

初创公司 phồn thể 初創公司

chū chuàng gōng sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초창공사
chochanggongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công ty khởi nghiệp

Từng chữ: 初 (sơ) 創 (sáng) 公 (công) 司 (ti)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.