AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công ty dược phẩm" tiếng Trung là 制药企业 (zhì yào qǐ yè)

“công ty dược phẩm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

制药企业 phồn thể 製藥企業

zhì yào qǐ yè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

제약기업
jeyakgieop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công ty dược phẩm

Từng chữ: 製 (chế) 藥 (dược) 企 (xí) 業 (nghiệp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.