AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công ty công nghệ" tiếng Trung là 科企 (kē qǐ)

“công ty công nghệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

科企

kē qǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과기
gwagi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khoa học và công nghệ và công nghiệp; công ty công nghệ

Từng chữ: 科 (khoa) 企 (xí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.