AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công tư hợp doanh" tiếng Trung là 公私合营 (gōng sī hé yíng)

“công tư hợp doanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

公私合营 phồn thể 公私合營

gōng sī hé yíng · Hán Việt: công tư hợp doanh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공사합영
gongsahapyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hoạt động công tư hợp doanh

Từng chữ: 公 (công) 私 (tư) 合 (hợp) 營 (doanh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.