AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công trình công cộng" tiếng Trung là 公共设施 (gōng gòng shè shī)

“công trình công cộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

公共设施 phồn thể 公共設施

gōng gòng shè shī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공공설시
gonggongseolsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cơ sở hạ tầng; công trình công cộng

Từng chữ: 公 (công) 共 (cộng) 設 (thết) 施 (thi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.