AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công tôn long" tiếng Trung là 公孙龙 (Gōng sūn Lóng)

“công tôn long” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

公孙龙 phồn thể 公孫龍

Gōng sūn Lóng · Hán Việt: công tôn long

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공손룡
gongsonryong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Công Tôn Long (khoảng 325-250 TCN), nhà tư tưởng hàng đầu của Trường Phái Danh Gia thời Chiến Quốc (475-220 TCN)

Từng chữ: 公 (công) 孫 (tôn) 龍 (long)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.