AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công tôn khởi" tiếng Trung là 公孙起 (Gōng sūn Qǐ)

“công tôn khởi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

公孙起 phồn thể 公孫起

Gōng sūn Qǐ · Hán Việt: công tôn khởi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공손기
gongsongi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Công Tôn Khởi (-258 TCN), tướng nổi tiếng của nước Tần 秦國|秦国, người chiến thắng tại Trường Bình 長平|长平 năm 260 TCN; giống Bạch Khởi 白起

Từng chữ: 公 (công) 孫 (tôn) 起 (khởi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.