AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công tơ mét" tiếng Trung là 里程表 (lǐ chéng biǎo)

“công tơ mét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

里程表

lǐ chéng biǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công tơ mét

Từng chữ: 里 (lịa) 程 (trình) 表 (biểu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.