AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công thức phân tử" tiếng Trung là 分子式 (fēn zǐ shì)

“công thức phân tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分子式

fēn zǐ shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분자식
bunjasik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

分子式
ぶんししき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: công thức phân tử

Từng chữ: 分 (phân) 子 (tí) 式 (thức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.