"công thức" tiếng Trung là 公式 (gōng shì), tiếng Nhật 公式
“công thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
gōng shì · Hán Việt: công thức
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공식
gongsik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
公式
こうしき · từ thông dụng
Nghĩa: công thức
Cách nói khác: 数学公式 shù xué gōng shì; 说法 shuō fa · 설법; 配方 pèi fāng · 배방; 程式 chéng shì · 정식; 提法 tí fǎ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.