"công thái học" tiếng Trung là 人机工程 (rén jī gōng chéng)
“công thái học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
人机工程
phồn thể 人機工程
rén jī gōng chéng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
인기공정
ingigongjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: công thái học; kỹ thuật tương tác người-máy
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.