"công tác xã hội" tiếng Trung là 社会工作 (shè huì gōng zuò)
“công tác xã hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
社会工作
phồn thể 社會工作
shè huì gōng zuò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사회공작
sahoegongjak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: công tác xã hội
Từng chữ: 社 (xã) 會 (hội) 工 (công) 作 (tác)
Cách nói khác: 社工 shè gōng · 사공;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.