AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công tác đất" tiếng Trung là 土方工程 (tǔ fāng gōng chéng)

“công tác đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

土方工程

tǔ fāng gōng chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

토방공정
tobanggongjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công tác đất

Từng chữ: 土 (thổ) 方 (phương) 工 (công) 程 (trình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.