AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công tác đảng" tiếng Trung là 党务 (dǎng wù), tiếng Nhật 党務

“công tác đảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

党务 phồn thể 黨務

dǎng wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

당무
dangmu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

党務
とうむ · từ thông dụng

Nghĩa: công tác đảng; công việc trong đảng Cộng sản

Từng chữ: 黨 (đảng) 務 (vụ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.