AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công suất truyền" tiếng Trung là 发送功率 (fā sòng gōng lǜ)

“công suất truyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

发送功率 phồn thể 發送功率

fā sòng gōng lǜ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công suất truyền; công suất đầu ra

Từng chữ: 發 (phát) 送 (tống) 功 (công) 率 (suất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.