AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công sự quân sự" tiếng Trung là 工事 (gōng shì), tiếng Nhật 工事

“công sự quân sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

工事

gōng shì · Hán Việt: công sự

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공사
gongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

工事
こうじ · từ thông dụng

Nghĩa: công trình phòng thủ; công sự quân sự; (Đài Loan) công trình xây dựng; kỹ thuật dân dụng

Từng chữ: 工 (công) 事 (sự)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.