"cộng sự" tiếng Trung là 同事 (tóng shì)
“cộng sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tóng shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
同事
どうじ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: đồng nghiệp; cộng sự
Cách nói khác: 伴 bàn · 반; 同僚 tóng liáo · 동료; 合伙人 hé huǒ rén; 搭档 dā dàng;
Có phải bạn tìm “công sứ”?
gōng shǐ · Hán Việt: công sứ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공사
gongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
公使
こうし · từ thông dụng
Nghĩa: công sứ; nhà ngoại giao thực hiện vai trò đại sứ thời nhà Thanh, trước khi có quan hệ ngoại giao chính thức
Có phải bạn tìm “công sự”?
gōng shì · Hán Việt: công sự
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공사
gongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
工事
こうじ · từ thông dụng
Nghĩa: công trình phòng thủ; công sự quân sự; (Đài Loan) công trình xây dựng; kỹ thuật dân dụng
Cách nói khác: 筑城 zhù chéng · 축성; 要塞 yào sài · 요새; 战壕 zhàn háo · 전호;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.