AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công sở thời phong kiến" tiếng Trung là 衙门 (yá men)

“công sở thời phong kiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

衙门 phồn thể 衙門

yá men · Hán Việt: nha môn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

아문
amun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

衙門
がもん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: công sở thời phong kiến; nha môn

Từng chữ: 衙 (nha) 門 (môn)

Cách nói khác: 衙署 yá shǔ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.