AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cộng sinh" tiếng Trung là 共生 (gòng shēng), tiếng Nhật 共生

“cộng sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

共生

gòng shēng · Hán Việt: cộng sinh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공생
gongsaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

共生
きょうせい · từ thông dụng

Nghĩa: cộng sinh

Từng chữ: 共 (cộng) 生 (sinh)

Cách nói khác: 共栖 gòng qī · 공서;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.