AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công nhân" tiếng Trung là 工人 (gōng rén)

“công nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

工人

gōng rén · Hán Việt: công nhân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공인
gongin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

工人
こうじん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: công nhân

Từng chữ: 工 (công) 人 (nhân)

Cách nói khác: 职工 zhí gōng · 직공; 工 gōng · 공; 劳动者 láo dòng zhě · 노동자; 劳工 láo gōng;

Có phải bạn tìm “công nhận”?

公认 phồn thể 公認

gōng rèn · Hán Việt: công nhận

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공인
gongin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

公認
こうにん · từ thông dụng

Nghĩa: được công nhận (là); chấp nhận (là)

Từng chữ: 公 (công) 認 (nhận)

Cách nói khác: 承认 chéng rèn · 승인; 赞誉 zàn yù · 찬예; 相认 xiāng rèn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.