AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“công nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

工业 phồn thể 工業

gōng yè · Hán Việt: công nghiệp

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공업
gongeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

工業
こうぎょう · từ thông dụng

Nghĩa: công nghiệp

Từng chữ: 工 (công) 業 (nghiệp)

Cách nói khác: 产业 chǎn yè · 산업; 业 yè · 업;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.