AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công nghệ mới" tiếng Trung là 新技术 (xīn jì shù)

“công nghệ mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

新技术 phồn thể 新技術

xīn jì shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신기술
singisul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

新技術
しんぎじゅつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: công nghệ mới

Từng chữ: 新 (tân) 技 (kĩ) 術 (thuật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.