AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công lý xã hội" tiếng Trung là 社会正义 (shè huì zhèng yì)

“công lý xã hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

社会正义 phồn thể 社會正義

shè huì zhèng yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사회정의
sahoejeongui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

社会正義
しゃかいせいぎ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: công lý xã hội

Từng chữ: 社 (xã) 會 (hội) 正 (chính) 義 (nghĩa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.