AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cồng kềnh" tiếng Trung là 榔槺 (láng kāng)

“cồng kềnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

榔槺

láng kāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cồng kềnh; vụng về và lóng ngóng

Từng chữ: 榔 (lang) 槺

Cách nói khác: 雍重 yōng zhòng; 粗大 cū dà · 조대; 大件 dà jiàn · 대건; 笨重 bèn zhòng; 累赘 léi zhuì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.