AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cộng đồng sinh thái" tiếng Trung là 生物群 (shēng wù qún)

“cộng đồng sinh thái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

生物群

shēng wù qún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quần xã sinh vật; cộng đồng sinh thái; tập hợp hoá thạch

Từng chữ: 生 (sinh) 物 (vật) 群 (quần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.