"cộng đồng quốc tế" tiếng Trung là 国际社会 (guó jì shè huì)
“cộng đồng quốc tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
国际社会
phồn thể 國際社會
guó jì shè huì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
국제사회
gukjesahoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
国際社会
こくさいしゃかい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cộng đồng quốc tế
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.