"cộng đồng" tiếng Trung là 社区 (shè qū)
“cộng đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
社区
phồn thể 社區
shè qū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사구
sagu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
社区
しゃく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cộng đồng; khu dân cư
Cách nói khác: 群体 qún tǐ; 群落 qún luò · 군락; 共同体 gòng tóng tǐ · 공동체; 社群 shè qún; 集居 jí jū · 집거;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.