AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công dân hạng hai" tiếng Trung là 二等公民 (èr děng gōng mín)

“công dân hạng hai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

二等公民

èr děng gōng mín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

이등공민
ideunggongmin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công dân hạng hai

Từng chữ: 二 (nhì) 等 (đẳng) 公 (công) 民 (dân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.