AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công cụ làm nông" tiếng Trung là 农具 (nóng jù), tiếng Nhật 農具

“công cụ làm nông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

农具 phồn thể 農具

nóng jù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

농구
nonggu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

農具
のうぐ · từ thông dụng

Nghĩa: dụng cụ nông nghiệp; công cụ làm nông

Từng chữ: 農 (nông) 具 (cụ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.