AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công chứng viên" tiếng Trung là 公证人 (gōng zhèng rén)

“công chứng viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

公证人 phồn thể 公證人

gōng zhèng rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공증인
gongjeungin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công chứng viên; nhân viên thẩm định

Từng chữ: 公 (công) 證 (chứng) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.