AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công chúng" tiếng Trung là 公众 (gōng zhòng), tiếng Nhật 公衆

“công chúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

公众 phồn thể 公眾

gōng zhòng · Hán Việt: công chúng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공중
gongjung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

公衆
こうしゅう · từ thông dụng

Nghĩa: công chúng

Từng chữ: 公 (công) 眾 (chúng)

Cách nói khác: 公家 gōng jiā · 공가;

Có phải bạn tìm “công chứng”?

公证 phồn thể 公證

gōng zhèng · Hán Việt: công chứng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공증
gongjeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công chứng; được công chứng; xác nhận

Từng chữ: 公 (công) 證 (chứng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.