"cổng chính" tiếng Trung là 正门 (zhèng mén), tiếng Nhật 正門
“cổng chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
正门
phồn thể 正門
zhèng mén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정문
jeongmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
正門
せいもん · từ thông dụng
Nghĩa: cổng chính; cửa chính; cổng vào
Cách nói khác: 会门 huì mén · 회문;
Có phải bạn tìm “công chính”?
gōng zhèng · Hán Việt: công chính
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공정
gongjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
公正
こうせい · từ thông dụng
Nghĩa: công bằng; công chính; bình đẳng
Cách nói khác: 允 yǔn · 윤;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.