AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"công binh" tiếng Trung là 工兵 (gōng bīng), tiếng Nhật 工兵

“công binh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

工兵

gōng bīng · Hán Việt: công binh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공병
gongbyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

工兵
こうへい · từ thông dụng

Nghĩa: công binh

Từng chữ: 工 (công) 兵 (binh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.